|
Máy cắt đột liên hợpDòng máy đột dập thủy lực của Sunrise là dòng máy đa chức năng giúp tiết kiệm nhân công, thời gian, nhiên liệu và chi phí, có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong ngành công nghiệp cơ khí.
Với việc áp dụng các công nghệ sản xuất mới nhất, thiết kế CAD công suất cao, dây chuyền sản xuất hiện đại với các trang thiết bị CNC, đảm bảo chất lượng máy được kiểm tra một cách nghiêm ngặt, hiệu suất tối đa, tuổi thọ cao. Mỗi trung tâm gia công đều được trang bị các bộ kẹp có thiết kế đặc biệt đảm bảo an toàn, gia công chính xác và dễ dàng sử dụng.
Với giá thành hợp lý, các dòng máy gia công của Sunrise là những dòng máy đem lại hiệu quả kinh tế và hiệu suất cao nhất trong ngành gia công kim loại.
|
MODEL
|
IW-45K
|
IW-60K
|
IW-85KD
|
IW-120KD
|
|
KHẢ NĂNG ĐỘT
|
|
Lực đột
|
45 tấn
|
60 tấn
|
85 tấn
|
120 tấn
|
|
Khả năng đột
|
ø22 x 15
|
ø22x 20
|
ø27x 22
|
ø30x 27
|
|
(Đường kính x độ dầy)
|
Ø40x 8
|
Ø40 x 11
|
ø50 x 12
|
ø50 x 16
|
|
Chiều sâu họng đột
|
165
|
200
|
410
|
410
|
|
Chiều cao đột bích rãnh (mm)
|
-
|
-
|
75-180
|
75-180
|
|
Hành trình đột tối đa (mm)
|
30
|
40
|
100
|
75
|
|
Chu kỳ đột/phút (hành trình 15mm)
|
37
|
34
|
38
|
30
|
|
Chiều cao gia công đến khuôn
|
1050
|
1050
|
1050
|
1050
|
|
CẮT GÓC
|
|
Khả năng cắt
|
45 tấn
|
60 tấn
|
110 tấn
|
160 tấn
|
|
Chiều dài hành trình xi lanh cắt
|
-
|
-
|
50
|
50
|
|
Cắt ở 900
|
75x75x6
|
100x100x8
|
130x130x12
|
152x152x15
|
|
Chiều cao gia công
|
1000
|
1070
|
1040
|
990
|
|
CẮT THANH
|
|
|
|
|
|
Cắt thanh tròn
|
Ø30
|
ø40
|
ø45
|
Ø45
|
|
Cắt thanh vuông
|
25x25
|
38x38
|
45 x 45
|
45x45
|
|
Xẻ rãnh
|
76*
|
102*
|
152*
|
180*
|
|
Cắt dầm chữ I
|
76*
|
102*
|
152*
|
180*
|
|
KHẢ NĂNG CẮT CHỮ V
|
|
Cắt hình chữ nhật (dài x rộng x dầy)
|
50.8 x 90 x 7
|
50.8 x 90 x 8
|
63.5 x 90 x 12
|
63.5 x 90 x 15
|
|
Cắt dạng chữ V (cạnh x cạnh x dầy)
|
90 x 90 x 8*
|
90 x 90 x8*
|
105 x 105 x 12*
|
105 x 105 x 15*
|
|
Xẻ rãnh
|
-
|
-
|
180-200
|
180-200
|
|
Chiều cao gia công
|
1050
|
1050
|
1050
|
1050
|
|
CẮT TẤM
|
|
Cắt tấm phăng
|
300x10
|
350x15
|
406x20
|
460x20
|
|
Chiều dài dao cắt
|
310
|
360
|
410
|
465
|
|
Chiều cao gia công
|
800
|
805
|
726
|
770
|
|
DỤNG CỤ ĐẶC BIỆT
|
|
Khuôn cắt ranch chữ V rộng (cạnh x cạnh x dầy)
|
-
|
-
|
145x145x10*
|
145x145x13*
|
|
Khuôn chấn chữ V đơn (rộng x dầy)
|
160x8*
|
160x8*
|
250x15*
|
250x20*
|
|
Khuôn chấn chữ V đa cạnh (rộng x dầy)
|
250x4*
|
250x6*
|
500x5*
|
700x5*
|
|
Khuôn chấn góc
|
65x8*
|
65x8*
|
102x8*
|
102x13*
|
|
Cắt đầu ống
|
Ø63*
|
Ø63*
|
Ø114*
|
Ø114*
|
|
THÔNG SỐ KHÁC
|
|
Công suất (HP)
|
5
|
7.5
|
10 HP
|
15 HP
|
|
Trọng lượng tịnh
|
840kg
|
1180kg
|
2750kg
|
4300kg
|
|
Tổng trọng lượng
|
940kg
|
1320kg
|
2900 kg
|
4500kg
|
|
Kích thước máy
|
1050x760x1490
|
1180x760x1630
|
1795x1020x1865
|
2170x1120x2050
|
|
Kích thước đóng gói
|
1320x920x1170
|
1450x920x1910
|
2150x1180x2170
|
2565x1280x2350
|
|
|
|
|
|
|
|
|